more
closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Trinidad Tobago(w) VS Mexico(w) 06:00 06/12/2023

Trinidad Tobago(w)
2023-12-06 06:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
1
Mexico(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Trinidad Tobago(w)

    0100

    Mexico(w)

    0170
    18
    Tấn công nguy hiểm
    76
    0
    Thẻ đỏ
    0
    49
    Tấn công
    109
    1
    Thẻ vàng
    1
    3
    Sút chệch
    14
    0
    Phạt góc
    7
    1
    Sút chính xác
    4
    44
    Tỷ lệ khống chế bóng
    56
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    86' - Nữ chân sút người Mexico bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 7.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Cakhia TV
    63' - Chân sút nữ Mexico bắt đầu với 5 pha lập công.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    59' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Cakhia TV
    49' - Cầu thủ thứ 4.
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Nữ chân sút Mexico đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    39' - Chân sút nữ Mexico bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    14' - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    Phút 6 - 6 phút, nữ chân sút người Mexico có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w)
    Mexico(w)

    Tỷ số

    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Mexico(w)
    Mexico(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695780000
    competitionCNCF GWC
    competitionTrinidad Tobago(w)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    1538955000
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionTrinidad Tobago(w)
    4
    competitionMexico(w)
    1
    1532131500
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionTrinidad Tobago(w)
    5
    competitionMexico(w)
    1
    1450636200
    competitionINT FRL
    competitionTrinidad Tobago(w)
    2
    competitionMexico(w)
    1
    1450300500
    competitionINT FRL
    competitionTrinidad Tobago(w)
    3
    competitionMexico(w)
    0
    1437255300
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionMexico(w)
    1
    competitionTrinidad Tobago(w)
    3
    1416430800
    competitionCNCF Women's Games
    competitionTrinidad Tobago(w)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    1414350000
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionMexico(w)
    2
    competitionTrinidad Tobago(w)
    2
    1319158800
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionTrinidad Tobago(w)
    1
    competitionMexico(w)
    1
    1288575000
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionTrinidad Tobago(w)
    2
    competitionMexico(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Trinidad Tobago(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTrinidad Tobago(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionPuerto Rico(w)
    1
    competitionTrinidad Tobago(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTrinidad Tobago(w)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionTrinidad Tobago(w)
    1
    competitionPanama Women's
    0
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionCosta Rica(w)
    0
    competitionTrinidad Tobago(w)
    4
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionTrinidad Tobago(w)
    6
    competitionCanada(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGuyana(w)
    2
    competitionTrinidad Tobago(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionTrinidad Tobago(w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    13
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionTrinidad Tobago(w)
    0
    competitionDominica(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionNicaragua(w)
    2
    competitionTrinidad Tobago(w)
    1
    Mexico(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionMexico(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    3
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionMexico(w)
    0
    competitionChile(w)
    1
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionArgentina(w)
    2
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionParaguay(w)
    4
    competitionMexico(w)
    1
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionMexico(w)
    1
    competitionChile(w)
    3
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionJamaica(w)
    7
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTrinidad Tobago(w)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionPuerto Rico(w)
    2
    competitionMexico(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionMexico(w)
    1
    competitionVenezuela(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionCentro Caribe Sports (W)
    6
    competitionMexico(w)
    0

    Thư mục gần

    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Mexico(w)
    Mexico(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w)
    Trinidad Tobago(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w)
    Mexico(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w)
    Trinidad Tobago(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w)
    Trinidad Tobago(w)

    bắt đầu đội hình

    Trinidad Tobago(w)

    Trinidad Tobago(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Mexico(w)

    Mexico(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Trinidad Tobago(w)
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w)
    Mexico(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Trinidad Tobago(w) logo
    Trinidad Tobago(w)
    Mexico(w) logo
    Mexico(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/27 02:00:00
    CNCF GWC
    Trinidad Tobago(w)
    0
    Mexico(w)
    6
    3.75/Thua Tài/7
    7
    10/07 23:30:00
    FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    Trinidad Tobago(w)
    1
    Mexico(w)
    4
    3.5/Thua Tài/13
    13
    07/21 00:05:00
    UNCAF Women's American Games
    Trinidad Tobago(w)
    1
    Mexico(w)
    5
    2.0/Thua Tài/11
    11
    12/20 18:30:00
    INT FRL
    Trinidad Tobago(w)
    1
    Mexico(w)
    2
    2.5/Thua Xỉu/11
    11
    12/16 21:15:00
    INT FRL
    Trinidad Tobago(w)
    0
    Mexico(w)
    3
    2.25/Thua
    0
    07/18 21:35:00
    PASO Women's Pan Am Games
    Mexico(w)
    3
    Trinidad Tobago(w)
    1
    -1.5/Thua Tài/6
    6
    11/19 21:00:00
    CNCF Women's Games
    Trinidad Tobago(w)
    0
    Mexico(w)
    6
    2.25/Thua Tài/8
    8
    10/26 19:00:00
    CONCACAF Womnen's Gold Cup
    Mexico(w)
    2
    Trinidad Tobago(w)
    2
    0
    10/21 01:00:00
    PASO Women's Pan Am Games
    Trinidad Tobago(w)
    1
    Mexico(w)
    1
    0
    11/01 01:30:00
    CONCACAF Womnen's Gold Cup
    Trinidad Tobago(w)
    0
    Mexico(w)
    2
    0
    Mexico(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Trinidad Tobago(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Aruba (w)
    6
    3/0/3
    19/6
    9
    3.
    Bonaire (W)
    6
    2/1/3
    6/14
    7
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    6
    0/1/5
    0/24
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    4
    4/0/0
    16/2
    12
    2.
    US Virgin Islands(w)
    4
    1/1/2
    2/7
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    4
    4/0/0
    18/4
    12
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    4
    0/1/3
    4/13
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy