more
closeQUAY LẠI
CNCF GWC

St Vincent Grenadines(w) VS Barbados(w) 03:00 06/12/2023

St Vincent Grenadines(w)
2023-12-06 03:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
4
-
2
Barbados(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    St Vincent Grenadines(w)

    1010

    Barbados(w)

    1000
    14
    Tấn công nguy hiểm
    24
    0
    Sút chệch
    1
    1
    Phạt góc
    1
    1
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    33
    Tấn công
    32
    1
    Thẻ vàng
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w)
    Barbados(w)

    Tỷ số

    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Barbados(w)
    Barbados(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695423600
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    5
    competitionBarbados(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    St Vincent Grenadines(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    3
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4
    competitionDominican Republic(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    8
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    5
    competitionBarbados(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    2
    competitionHonduras (w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBritish Virgin Islands(w)
    5
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionHaiti(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    11
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    3
    competitionCuba(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    1
    competitionCuracao(w)
    0
    Barbados(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    1
    competitionBarbados(w)
    7
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBarbados(w)
    4
    competitionBermuda(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    1
    competitionBarbados(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBarbados(w)
    3
    competitionDominican Republic(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    5
    competitionBarbados(w)
    0
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionSaint Lucia(w)
    5
    competitionBarbados(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBelize(w)
    0
    competitionBarbados(w)
    3
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBarbados(w)
    2
    competitionSalvador(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAruba (w)
    3
    competitionBarbados(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBarbados(w)
    5
    competitionPanama Women's
    0

    Thư mục gần

    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Barbados(w)
    Barbados(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w)
    St Vincent Grenadines(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w)
    Barbados(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w)
    St Vincent Grenadines(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w)
    St Vincent Grenadines(w)

    bắt đầu đội hình

    St Vincent Grenadines(w)

    St Vincent Grenadines(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Barbados(w)

    Barbados(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w)
    Barbados(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    St Vincent Grenadines(w) logo
    St Vincent Grenadines(w)
    Barbados(w) logo
    Barbados(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 23:00:00
    CNCF GWC
    St Vincent Grenadines(w)
    0
    Barbados(w)
    5
    0
    Barbados(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    St Vincent Grenadines(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Aruba (w)
    6
    3/0/3
    19/6
    9
    3.
    Bonaire (W)
    6
    2/1/3
    6/14
    7
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    6
    0/1/5
    0/24
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    4
    4/0/0
    16/2
    12
    2.
    US Virgin Islands(w)
    4
    1/1/2
    2/7
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    4
    4/0/0
    18/4
    12
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    4
    0/1/3
    4/13
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy